Các kỹ thuật tăng sức chịu lỗi cho chương trình

Nội dung

Các kỹ thuật tăng sức chịu lỗi cho chương trình:

  • Tận dụng asynchronous communication: Hãy sử dụng asynchronous communication bất cứ khi nào có thể, đặc biệt là giao tiếp giữa các dịch vụ nội bộ, ví dụ như giữa các microservice. Bạn có thể sử dụng một message broker, hoặc áp dụng event-driven architecture. Sử dụng giao tiếp asynchronous giúp tránh lan tỏa các kết nối hay dịch vụ chậm, giả sử bạn có dịch vụ A phụ thuộc vào B, rồi B phụ thuộc C, nếu C chậm sẽ làm cả A và B chậm theo, và khi mạng lưới dịch vụ của bạn càng lớn, mức độ ảnh hưởng sẽ càng cao. Khi áp dụng asynchronous communication, bạn sẽ cần sử dụng mô hình eventual consistency, hay còn gọi là optimistic replication, vốn rất phổ biến khi làm việc với các mô hình phân tán, hoặc có lẽ bạn cũng đã nghe qua nó khi học về CQRS.
  • Sử dụng timeout: đừng bao giờ chờ một dịch vụ khác mà không có timeout, có thể một lúc nào đó cả ứng dụng của bạn bị treo chỉ bởi một dịch vụ trong đó bị treo.
  • Cung cấp một phương án dự phòng: nếu không thể gọi đến một dịch vụ nào đó thì bạn sẽ làm gì? Trả về một mã lỗi? Tất nhiên là vậy rồi, nhưng hãy cân nhắc một phương án dự phòng nếu có thể, ví dụ như trả lại dữ liệu có trong cache, hay trả về một giá trị mặc nhiên, nếu logic chương trình chấp nhận điều này, các phương án dự phòng sẽ giúp tỷ lệ lỗi giảm xuống đáng kể.
  • ‘Retry: Khi gặp lỗi gọi một dịch vụ, đôi khi lỗi đó có thể chỉ là tạm thời, một microservice có thể không thể truy cập chỉ vì nghẽn mạng, hoặc đang bị chuyển từ node này sang node khác, vậy nên hãy thử lại một vài lần trước khi coi nó là không thể truy cập. Tuy nhiên có một lưu ý là bạn nên tăng thời gian chờ mỗi khi thử lại, ví dụ các lần thử lại có thể là sau 0.5-1-2-4-8, hoặc 0.5-2-8 giây, thay vì cứ sau mỗi 1 giây, vì xác xuất một dịch vụ “sống lại” sẽ giảm dần theo thời gian. Con số cụ thể là do bạn quyết định dựa trên mỗi dịch vụ, ví dụ các dịch vụ xử lý file, hay gửi email, đôi khi người ta có thể đặt thời gian thử lại lên đến đơn vị giờ, điều này giúp tránh việc bạn tự DOS chính các dịch vụ của bạn.
  • Giới hạn số lời gọi dịch vụ ngay từ phía client: Nếu bạn đang thực hiện một vài lời gọi đến một dịch vụ và nó vẫn chưa thể hoàn thành, vậy việc thực hiện thêm lời gọi nữa có lẽ chỉ làm hệ thống trở nên quá tải hơn, vậy nên hãy kiểm soát ngay từ client với số lời gọi đồng thời được giới hạn phù hợp. Mẹo: Bạn có thể dùng Semaphore để kiểm soát điều này.
  • Áp dụng rate limiting, kể cả cho các dịch vụ nội bộ: Rate limiting cho phép giới hạn số lời gọi đến, có thể dựa trên tổng số request đang xử lý, hoặc trên đơn vị thời gian như Slide Window hoặc Fixed Window.
  • Sử dụng Circuit Breaker pattern: Circuit Breaker là một design pattern cho phép bạn trả về các lỗi ngay lập tức khi số lỗi đạt đến một giới hạn, hay nói cách khác là “ngắt” mạch. Sau một thời gian ta có thể thử lại và nếu không còn lỗi, “mạch” sẽ được đóng lại và có thể sử dụng như bình thường.

Happy coding!

Anthony Nguyễn

Cây bút chính tại VietnamTutor

Bài viết cùng chuyên mục

Vibe coding và nợ kỹ thuật thầm lặng: kiểm soát bằng kỹ thuật ngữ cảnh

Vibe coding tăng tốc nhưng âm thầm tích lũy nợ kỹ thuật. Bài này giải thích vì sao và cách context engineering giúp bạn giữ codebase

Git stash: lưu tạm công việc dở và khôi phục đúng lúc

Git stash cho phép lưu tạm các thay đổi chưa commit để chuyển sang task khác, rồi khôi phục lại đúng lúc — tránh commit dở

Git rebase bị conflict: cách sửa hoặc abort an toàn

Hướng dẫn xử lý git rebase bị conflict: cách kiểm tra file lỗi, sửa conflict marker, tiếp tục rebase, abort an toàn và khi nào không

Bảo mật vibe coding: đừng để AI sinh lỗ hổng website

Bảo mật vibe coding không chỉ là quét lỗi sau khi AI viết code. Bài viết đưa ra checklist kiểm soát secret, prompt injection, dependency, auth

Kiểm thử code do AI tạo: danh sách kiểm tra trước khi deploy

Code do AI tạo cần được kiểm thử theo nhiều lớp trước khi lên website thật. Checklist này giúp bạn kiểm tra chức năng, bảo mật,

Lỡ push .env lên Git: cách xử lý secret bị lộ

Lỡ push .env lên Git không chỉ là lỗi xóa file. Hãy revoke hoặc rotate secret trước, rồi dọn Git history và ngăn sự cố lặp

Quy trình vibe coding 7 bước: từ ý tưởng đến prototype

Quy trình vibe coding hiệu quả bắt đầu từ giả thuyết kinh doanh, không phải prompt dài. Bài viết hướng dẫn 7 bước từ brief, dữ

Vibe coding cho doanh nghiệp: việc nào nên làm bằng AI?

Vibe coding cho doanh nghiệp hữu ích khi cần thử prototype, dashboard hoặc automation nhỏ. Bài viết giúp bạn phân loại use case theo mức rủi

AI viết code nhanh hơn review: kiểm soát thế nào?

Khi AI viết code nhanh hơn khả năng review của team, doanh nghiệp cần đổi cách kiểm soát chất lượng. Bài viết đưa ra framework thực

Git detached HEAD là gì? Cách thoát an toàn

Bài viết này giải thích detached HEAD trong Git, cách nhận biết trạng thái này và các bước thoát ra an toàn mà không mất code.

Rủi ro vibe coding: 9 lỗi khiến prototype khó vận hành

Bài viết này chỉ ra 9 rủi ro phổ biến khi vibe coding và cách kiểm soát để prototype không biến thành gánh nặng vận hành.

Vibe coding là gì? Cách thử ý tưởng phần mềm bằng AI

Vibe coding giúp chủ doanh nghiệp biến ý tưởng phần mềm thành prototype nhanh hơn bằng AI. Bài viết này chỉ ra khi nào nên thử,